avahi laniger

avahi laniger

The avahi laniger clings to a tree branch in the moonlight.

Định nghĩa

Danh từ: Avahi laniger một loài vượn cáo (lemur) nhỏ, sống về đêm, thuộc họ Indriidae. Loài này bộ lông dày màu xám-nâu một chiếc đuôi dài. Tên thường gọi của trong tiếng Anh "woolly lemur" (vượn cáo len) hoặc "avahi".

dụ sử dụng
  • (Avahi laniger is a primate species endemic to Madagascar.)
  • (Scientists have studied the behavior of avahi laniger in the tropical rainforest.)
  • (Avahi laniger has thick fur that helps it stay warm at night.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avahi laniger" trong phân loại học: Đây tên khoa học (danh pháp hai phần) của loài, thường được dùng trong các tài liệu sinh học bảo tồn.

    • Việc bảo tồn avahi laniger đang gặp nhiều thách thức do mất môi trường sống. (The conservation of avahi laniger faces many challenges due to habitat loss.)
  • "Avahi laniger" trong nghiên cứu tiến hóa: Loài này được nghiên cứu để hiểu về sự tiến hóa của các loài linh trưởng ở Madagascar.

    • Avahi laniger một trong những loài vượn cáo ít được biết đến nhất. (Avahi laniger is one of the least known lemur species.)
Biến thể từ gần giống
  • Avahi (Danh từ): Chi (genus) của loài này, bao gồm nhiều loài vượn cáo len khác.

    • Chi Avahi khoảng 9 loài được công nhận. (The genus Avahi has about 9 recognized species.)
  • Lemur len (Danh từ): Tên gọi chung cho các loài thuộc chi Avahi.

    • Lemur len tập tính sống về đêm ăn cây. (Woolly lemurs are nocturnal and folivorous.)
Từ đồng nghĩa
  • Vượn cáo len phương Đông (Danh từ): Một tên gọi khác của loài này, dựa trên phân bố địa .
    • Vượn cáo len phương Đông thường được tìm thấycác khu rừng ẩm ướt phía đông Madagascar. (The eastern woolly lemur is typically found in the humid forests of eastern Madagascar.)
Các cụm từ liên quan
  • Loài avahi laniger: Cụm từ dùng để chỉ cụ thể loài này trong ngữ cảnh khoa học.
    • Loài avahi laniger chế độ ăn chủ yếu cây. (The species avahi laniger has a diet mainly consisting of leaves.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến avahi laniger đây một thuật ngữ khoa học chuyên ngành.